bổ cứu
Định nghĩa
- Động từ:
- Sửa chữa, bổ sung và chỉnh sửa những chỗ sai sót, thiếu sót: Hành động phát hiện và sửa chữa những lỗi, điểm thiếu hoặc chưa chính xác trong một văn bản, kế hoạch hoặc công việc nào đó để làm cho nó hoàn thiện hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ban biên tập đang tích cực bổ cứu bản thảo trước khi in. (Ban biên tập đang tích cực sửa chữa và bổ sung bản thảo trước khi in.)
- Sau khi nhận được ý kiến đóng góp, chúng tôi sẽ tiến hành bổ cứu dự thảo luật. (Sau khi nhận được ý kiến đóng góp, chúng tôi sẽ tiến hành sửa chữa và chỉnh sửa dự thảo luật.)
- Công việc này còn nhiều thiếu sót, cần phải được bổ cứu ngay. (Công việc này còn nhiều thiếu sót, cần phải được sửa chữa và bổ sung ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "công tác bổ cứu": chỉ hoạt động, quá trình sửa chữa và hoàn thiện.
- Công tác bổ cứu hồ sơ đang được tiến hành khẩn trương. (Công việc sửa chữa và hoàn thiện hồ sơ đang được tiến hành khẩn trương.)
- "kịp thời bổ cứu": nhấn mạnh việc sửa chữa, chỉnh sửa ngay khi phát hiện ra sai sót.
- Phát hiện sai sót để bổ cứu kịp thời. (Phát hiện sai sót để sửa chữa và chỉnh sửa kịp thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Bổ sung (động từ): thêm vào cho đầy đủ. (Từ này nhấn mạnh khía cạnh "thêm vào" hơn là "sửa chữa").
- Chỉnh sửa (động từ): sửa chữa cho đúng. (Từ này nhấn mạnh khía cạnh "sửa lỗi").
- Hiệu đính (động từ): đọc và sửa lỗi trong bản in thử, bản thảo (thường dùng trong xuất bản).
- Tu chỉnh (động từ): sửa chữa, sửa đổi cho tốt hơn (thường dùng với văn bản pháp quy, dự án).
Từ đồng nghĩa
- Sửa chữa: làm cho hết hỏng, hết sai.
- Đính chính: sửa lại cho đúng (thường dùng cho thông tin, bài báo).
- Hoàn thiện: làm cho trở nên đầy đủ, tốt đẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bổ cứu")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bổ cứu")